Sau khi bỏ cấp huyện và chuyển sang mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, nhiều địa phương còn lúng túng: UBND tỉnh có bắt buộc phải ban hành định mức, đơn giá thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt hay có thể phân cấp cho xã, phường tự quyết? Ban Biên tập giavatlieuxaydung.vn phân tích chi tiết theo đúng Luật, Nghị định, Thông tư hiện hành.
# Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý CTRSH: Tỉnh hay xã có thẩm quyền quyết định?
Ban Biên tập giavatlieuxaydung.vn
Từ khi mô hình chính quyền địa phương 2 cấp (bỏ cấp huyện, chỉ còn tỉnh và xã/phường) chính thức vận hành từ 1/7/2025, một câu hỏi được nhiều xã, phường và đơn vị cung ứng dịch vụ vệ sinh môi trường đặt ra: UBND cấp tỉnh có bắt buộc phải ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật và đơn giá (giá tối đa/giá cụ thể) đối với dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) hay không, hay việc này có thể phân cấp, phân quyền cho xã, phường tự quyết định? Bài viết phân tích đầy đủ theo hệ thống pháp luật hiện hành.
1. Cơ sở pháp lý điều chỉnh vấn đề này
Hệ thống văn bản liên quan trực tiếp gồm:
- Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 — Điều 77, 78, 79 (lựa chọn đơn vị cung ứng dịch vụ, giá dịch vụ CTRSH);
- Nghị định số 08/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường (Điều 58, 59, 60), đã qua nhiều lần sửa đổi bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP và Nghị định 48/2026/NĐ-CP;
- Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT — Điều 29, 30 (giá dịch vụ và hình thức thu giá theo khối lượng/thể tích);
- Thông tư số 35/2024/TT-BTNMT (quy trình kỹ thuật) và Thông tư số 36/2024/TT-BTNMT (định mức kinh tế - kỹ thuật) thu gom, vận chuyển, xử lý CTRSH do Bộ Tài nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) ban hành;
- Luật Giá số 16/2023/QH15 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 140/2025/QH15) — về thẩm quyền định giá của địa phương;
- Nghị định số 136/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 quy định phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường — văn bản then chốt phân định lại thẩm quyền giữa Trung ương, cấp tỉnh và cấp xã sau khi vận hành mô hình 2 cấp.
2. Hai loại "giá" cần phân biệt rõ
Theo Điều 29 Thông tư 02/2022/TT-BTNMT, giá dịch vụ CTRSH gồm 2 loại độc lập:
- (a) Giá dịch vụ mà người dân, tổ chức phát sinh chất thải phải trả — là chi phí hộ gia đình, cá nhân, cơ quan, tổ chức, cơ sở sản xuất kinh doanh phải nộp cho hoạt động thu gom, vận chuyển, xử lý CTRSH (theo khoản 1, 3, 4 Điều 79 Luật Bảo vệ môi trường 2020).
- (b) Giá dịch vụ mà Nhà nước chi trả cho đơn vị cung ứng dịch vụ — là chi phí Ủy ban nhân dân các cấp chi trả cho chủ đầu tư, cơ sở thu gom, vận chuyển, xử lý được lựa chọn (theo khoản 1 Điều 77, khoản 2 Điều 78 Luật Bảo vệ môi trường và Điều 59 Nghị định 08/2022/NĐ-CP).
Cả hai loại giá này, theo hệ thống pháp luật hiện hành, đều do UBND cấp tỉnh quy định — không phải xã, phường.
3. UBND cấp tỉnh: đây là nhiệm vụ bắt buộc, không phải "có thể không thực hiện"
Khác với suy nghĩ rằng đây có thể là việc tùy chọn, thực tế pháp luật quy định UBND cấp tỉnh phải thực hiện đầy đủ các nội dung sau — đây là điều kiện tiên quyết để tổ chức được dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý CTRSH hợp pháp trên địa bàn:
- Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật thu gom, vận chuyển, xử lý CTRSH áp dụng tại địa phương (trên cơ sở tham khảo Thông tư 35/2024 và 36/2024/TT-BTNMT của Bộ, điều chỉnh phù hợp điều kiện thực tế của tỉnh — như cách Lạng Sơn đã làm tại Quyết định 33/2025/QĐ-UBND và bổ sung tại Quyết định 19/2026/QĐ-UBND).
- Ban hành đơn giá cụ thể hoặc đơn giá tối đa đối với dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý CTRSH — làm cơ sở để: (i) thu tiền dịch vụ từ người dân, tổ chức phát sinh chất thải; và (ii) thanh toán cho đơn vị cung ứng dịch vụ.
- Quyết định hình thức thu giá dịch vụ theo khối lượng hoặc thể tích chất thải (qua giá bán bao bì, qua thể tích thiết bị chứa, qua cân xác định khối lượng, hoặc hình thức khác) — theo Điều 30 Thông tư 02/2022/TT-BTNMT.
- Quyết định hình thức lựa chọn đơn vị cung ứng dịch vụ: đấu thầu, đặt hàng hoặc giao nhiệm vụ.
Đây không phải là nội dung mà tỉnh có thể bỏ qua để "nhường" hoàn toàn cho xã, phường — vì nếu không có định mức và đơn giá do tỉnh ban hành, sẽ không có cơ sở pháp lý để tổ chức thu tiền từ dân hay thanh toán cho đơn vị dịch vụ.
4. Vì sao thẩm quyền lại tập trung về cấp tỉnh, không phải cấp xã?
Đây là điểm quan trọng nhất trong bối cảnh cải cách mô hình chính quyền 2 cấp. Theo ghi nhận thực tế, trước đây (khi còn cấp huyện), một số địa phương như TP.HCM từng phân cấp cho UBND cấp huyện ban hành mức giá cụ thể áp dụng cho cá nhân, hộ gia đình, chủ nguồn thải tại địa bàn huyện mình quản lý. Hệ quả là mỗi huyện ban hành một mức giá khác nhau, tạo ra sự thiếu đồng bộ, thiếu thống nhất trên toàn thành phố — đúng như phản ánh từ chính đơn vị trực tiếp thu gom, vận chuyển tại TP.HCM.
Sau khi bỏ cấp huyện và chuyển sang mô hình 2 cấp, Nghị định 136/2025/NĐ-CP đã phân quyền cho UBND cấp tỉnh đảm nhận trực tiếp việc "quy định định mức thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn" — nhiệm vụ mà trước đó thuộc thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ/Bộ quản lý ngành. Điều này có hai ý nghĩa:
- Nếu trước đây định mức/giá do Trung ương hoặc bị phân tán xuống cấp huyện, thì nay được tập trung thống nhất về một cấp duy nhất trong tỉnh — chính là UBND cấp tỉnh — để đảm bảo áp dụng đồng bộ trên toàn địa bàn tỉnh, thành phố (có thể chia theo nhóm khu vực nhưng vẫn do một cơ quan ban hành, như cách TP.HCM chia 8 nhóm khu vực trong cùng một Quyết định).
- Việc bỏ cấp huyện khiến không còn cấp trung gian giữa tỉnh và xã để phân cấp thẩm quyền định giá — nên về nguyên tắc, thẩm quyền này chỉ có thể ở lại cấp tỉnh hoặc chuyển thẳng xuống xã. Thực tế triển khai (dẫn chứng ở phần 6) cho thấy pháp luật hiện hành chọn phương án giữ ở cấp tỉnh.
5. Vậy UBND cấp xã, phường được phân cấp, phân quyền những gì?
Theo Nghị định 136/2025/NĐ-CP và thực tiễn triển khai tại nhiều địa phương, UBND cấp xã được trao thẩm quyền ở khâu tổ chức thực hiện, không phải khâu định giá:
- Chủ động hơn trong đặt hàng, đấu thầu đơn vị thu gom, vận chuyển CTRSH tại địa bàn xã (thay vì phải chờ cấp huyện như trước);
- Giao chỉ tiêu thu giá dịch vụ trên địa bàn xã — chỉ định đơn vị được giao quản lý, điều hành, giám sát dịch vụ vệ sinh môi trường và đơn vị tổ chức thu giá dịch vụ (như ví dụ thực tế tại một xã thuộc Hà Nội, giao chỉ tiêu thu giá dịch vụ theo đúng mức giá cấp trên đã ban hành);
- Được giữ lại một phần nguồn thu để chi cho công tác điều tra, thống kê, kiểm tra, giám sát, quản lý và chi phí thu hộ (ví dụ tại TP.HCM, UBND cấp xã được giữ lại tối đa 8% tổng số tiền thu từ dịch vụ vận chuyển, xử lý; định kỳ 6 tháng phải báo cáo tình hình thu, chi để cơ quan chuyên môn tham mưu UBND tỉnh/thành phố điều chỉnh khi cần thiết);
- Tăng thẩm quyền kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm môi trường ở cơ sở (tiếp nhận đăng ký môi trường quy mô nhỏ, chỉ đạo ứng phó sự cố chất thải...).
Điều quan trọng cần nhấn mạnh: UBND cấp xã không có thẩm quyền tự đặt ra một mức đơn giá riêng khác với bảng giá mà UBND cấp tỉnh đã ban hành. Nếu bảng giá của tỉnh đã phân theo nhóm khu vực (ví dụ đô thị/nông thôn/miền núi), xã chỉ áp dụng đúng mức giá tương ứng với khu vực mình, không được tự điều chỉnh.
6. Thực tiễn minh chứng tại một số địa phương
- TP.HCM: UBND Thành phố ban hành giá cụ thể theo nhiều nhóm khu vực (Quyết định 65/2026/QĐ-UBND, áp dụng từ 1/9/2026, chia theo 8 nhóm khu vực khác nhau, thay thế các quyết định cũ của TP.HCM, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu sau sáp nhập địa giới).
- Hà Nội: UBND Thành phố ban hành giá cụ thể áp dụng chung cho cả giai đoạn 2026-2027 (Quyết định 4996/QĐ-UBND).
- Hà Tĩnh: UBND tỉnh chọn ban hành giá tối đa (Quyết định 1917/QĐ-UBND) thay vì giá cụ thể cố định, cho phép linh hoạt hơn trong đàm phán hợp đồng với đơn vị cung ứng dịch vụ miễn không vượt mức tối đa.
- Lạng Sơn: UBND tỉnh tự ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật riêng của tỉnh (Quyết định 33/2025/QĐ-UBND, bổ sung tại Quyết định 19/2026/QĐ-UBND), có điều chỉnh theo hệ số vùng miền (đô thị, nông thôn, miền núi) — cho thấy tỉnh không chỉ áp dụng nguyên định mức khung của Bộ mà chủ động xây dựng bộ định mức sát điều kiện địa phương.
- Hải Phòng: Thực tế cho thấy rủi ro khi mức giá do cấp trên (Quyết định 1654/QĐ-UBND) quyết định thấp hơn thực tế chi phí tại một số khu vực nông thôn (giảm từ 12.000 đồng/người/tháng xuống 6.800 đồng/người/tháng), khiến đơn vị thu gom ở cấp thôn không đủ kinh phí vận hành — đây là bài toán tỉnh cần cân đối khi xây dựng bảng giá áp dụng chung cho toàn địa bàn.
7. Bảng tổng hợp: Ai làm gì?
| Nội dung | UBND cấp tỉnh | UBND cấp xã/phường |
|---|---|---|
| Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật | ✅ Bắt buộc | ❌ Không có thẩm quyền |
| Ban hành đơn giá cụ thể/đơn giá tối đa | ✅ Bắt buộc | ❌ Không có thẩm quyền |
| Quyết định hình thức thu giá (bao bì/thể tích/cân) | ✅ Bắt buộc | ❌ Không có thẩm quyền |
| Lựa chọn hình thức đấu thầu/đặt hàng/giao nhiệm vụ (chủ trương) | ✅ | Được chủ động tổ chức thực hiện tại địa bàn |
| Đặt hàng, đấu thầu đơn vị thu gom cụ thể tại địa bàn | Có thể phân cấp | ✅ Chủ động thực hiện |
| Giao chỉ tiêu, tổ chức thu tiền dịch vụ từ dân | — | ✅ Thực hiện theo giá tỉnh ban hành |
| Giữ lại % nguồn thu cho chi phí quản lý, giám sát | — | ✅ (ví dụ tối đa 8% tại TP.HCM) |
| Kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm môi trường tại cơ sở | Chỉ đạo chung | ✅ Thẩm quyền tăng cường |
Kết luận
Trả lời trực tiếp câu hỏi đặt ra ở đầu bài: UBND cấp tỉnh bắt buộc phải ban hành cả định mức kinh tế - kỹ thuật và đơn giá (cụ thể hoặc tối đa) đối với dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn — đây không phải là nội dung có thể bỏ qua hay phân cấp hoàn toàn cho xã, phường. Việc phân cấp, phân quyền cho UBND cấp xã theo Nghị định 136/2025/NĐ-CP chỉ dừng ở khâu tổ chức thực hiện (đặt hàng, đấu thầu, thu tiền, giám sát tại cơ sở), không bao gồm quyền tự quyết định mức giá khác với khung mà tỉnh đã ban hành. Đây là điểm các xã, phường và đơn vị cung ứng dịch vụ cần nắm rõ để tránh áp dụng sai thẩm quyền khi tổ chức triển khai tại địa phương.
Lạng Sơn bổ sung định mức kinh tế - kỹ thuật thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt