Tin thị trường

Giá cát, đá, xi măng tháng 9/2026: Cập nhật mới nhất

Ngày đăng: 17/09/2026Cập nhật: 17/09/2026 12:25Tác giả: Ban biên tập Giá Vật Liệu Xây Dựng
Giá thép xây dựng tháng 9/2026 dao động 13.800-15.200 đồng/kg

Trong khi giá thép đang neo ở vùng cao, nhóm vật liệu cát - đá - xi măng cũng ghi nhận nhiều biến động đáng chú ý trong tháng 9/2026, đặc biệt là tình trạng khan hiếm cát cục bộ tại một số khu vực. Ban Biên tập giavatlieuxaydung.vn tổng hợp diễn biến giá theo từng nhóm vật liệu và những yếu tố cần lưu ý.

# Giá cát, đá, xi măng tháng 9/2026: Cập nhật mới nhất

Ban Biên tập giavatlieuxaydung.vn

Bên cạnh thép xây dựng, nhóm vật liệu cát, đá và xi măng cũng là ba cấu phần chiếm tỷ trọng lớn trong dự toán mọi công trình. Bước sang tháng 9/2026, ba nhóm vật liệu này có diễn biến khá khác nhau: xi măng tương đối ổn định, đá dao động nhẹ, còn cát tiếp tục là ẩn số lớn nhất do áp lực nguồn cung. Bài viết tổng hợp mặt bằng giá hiện tại và những yếu tố nhà thầu, chủ đầu tư cần lưu ý khi lập dự toán.

Giá xi măng tháng 9/2026: dao động bao nhiêu một bao?

Ghi nhận trên thị trường cho thấy giá xi măng bao 50kg hiện phổ biến trong khoảng 70.000 – 100.000 đồng/bao tùy thương hiệu, cá biệt một số dòng cao cấp có thể lên đến 120.000 đồng/bao. Quy đổi theo tấn, mặt bằng giá dao động rộng từ 900.000 đến 1.800.000 đồng/tấn.

Bảng tham khảo theo một số thương hiệu phổ biến:

| Thương hiệu | Giá tham khảo (đ/bao 50kg) |
|---|---|
| Xi măng Hà Tiên | 84.000 – 100.000 |
| Xi măng Nghi Sơn | 75.000 – 90.000 |
| Xi măng INSEE | 75.000 – 90.000 |
| Xi măng Sông Gianh | 82.000 – 100.000 |
| Xi măng Bút Sơn | 78.000 – 90.000 |
| Xi măng Vicem Hạ Long | 70.000 – 85.000 |

So với đầu năm, một số nhà máy phía Bắc và phía Nam đã có đợt điều chỉnh tăng giá phổ biến quanh mức 100.000 đồng/tấn, với lý do được đưa ra là bảo đảm chi phí sản xuất và duy trì ổn định nguồn cung.

Giá cát xây dựng: nguồn cung vẫn là ẩn số lớn nhất

Cát tiếp tục là nhóm vật liệu biến động mạnh và khó đoán nhất trong ba loại. Mặt bằng chung hiện nay:

| Loại cát | Giá tham khảo (đ/m³) |
|---|---|
| Cát san lấp | 180.000 – 330.000 |
| Cát xây tô, trát tường | 280.000 – 450.000 |
| Cát bê tông (cát vàng) | 350.000 – 730.000 |

Nguyên nhân chính khiến giá cát khó ổn định là việc siết chặt quản lý khai thác trên các sông lớn nhằm bảo vệ dòng chảy và môi trường, khiến nguồn cung tại nhiều địa phương không đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Đơn cử, riêng tại TP.HCM, nhu cầu cát cho xây dựng và san lấp trong năm 2026 được ước tính lên tới hàng chục triệu m³, trong khi khả năng huy động từ các nguồn hợp pháp còn hạn chế. Tại một số tỉnh Tây Nguyên, đã từng ghi nhận giá cát tăng vọt tới trên 1 triệu đồng/m³ khi nguồn cung cục bộ bị gián đoạn.

Giá đá xây dựng: tương đối ổn định hơn cát và xi măng

So với hai nhóm trên, đá xây dựng có mặt bằng giá ổn định hơn, ít biến động theo mùa:

| Loại đá | Giá tham khảo (đ/m³) |
|---|---|
| Đá mi bụi | 200.000 – 240.000 |
| Đá 1×2 (đen) | 270.000 – 300.000 |
| Đá 1×2 (xanh) | 340.000 – 420.000 |
| Đá 4×6 / 5×7 | 310.000 – 350.000 |

Giá đá chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi chi phí khai thác, vận chuyển và khoảng cách từ mỏ đến công trình hơn là các yếu tố chính sách như cát.

Điều gì đang chi phối giá ba nhóm vật liệu này?

  • Chính sách quản lý tài nguyên: siết khai thác cát sông là yếu tố tác động mạnh nhất, trong khi đá và xi măng ít chịu ảnh hưởng trực tiếp hơn.
  • Chi phí vận chuyển: cát và đá là vật liệu nặng, cồng kềnh nên chi phí logistics chiếm tỷ trọng lớn trong giá bán, dao động 30-40% tùy khoảng cách.
  • Nhu cầu xây dựng phục hồi: các dự án hạ tầng, nhà ở tái khởi động kéo theo sức tiêu thụ đồng loạt cả ba nhóm vật liệu tăng lên.
  • Khác biệt vùng miền: giá tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM) thường cao hơn khu vực lân cận do chi phí mặt bằng và vận chuyển nội đô.

Dự báo xu hướng cuối năm 2026

Xi măng và đá được dự báo giữ mặt bằng giá tương đối ổn định, có thể điều chỉnh nhẹ theo từng đợt. Riêng cát xây dựng nhiều khả năng vẫn là nhóm vật liệu khó lường nhất, phụ thuộc lớn vào tiến độ cấp phép các mỏ mới và mức độ siết chặt quản lý khai thác tại từng địa phương. Nhà thầu, chủ đầu tư nên chủ động khảo sát giá tại khu vực thi công trước khi chốt khối lượng lớn, thay vì chỉ tham khảo mặt bằng chung toàn quốc.

Lưu ý khi lập dự toán công trình

Vì biến động giá giữa cát, đá, xi măng khá khác nhau theo vùng miền và thời điểm, các đơn vị lập dự toán nên đối chiếu song song giá khảo sát thị trường với bảng công bố giá vật liệu xây dựng chính thức do Sở Xây dựng địa phương ban hành theo quý, để đảm bảo tính đúng, tính đủ khi thanh, quyết toán công trình.

(Chèn 2-3 liên kết nội bộ tới: trang "Tra cứu công bố giá vật liệu xây dựng theo tỉnh/thành" và bài "Giá thép xây dựng tháng 9/2026" tại đây)